ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hùng hậu" (1件)
hùng hậu
日本語
形強大な、強力な
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân mà ông mô tả là
トランプ氏は「強力な艦隊」と表現した海軍部隊を展開した。
類語検索結果 "hùng hậu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hùng hậu" (1件)
Người dân phải gánh chịu những hậu quả nặng nề từ thiên tai.
住民は自然災害による甚大な結果を被らなければなりません。
